Tóm tắt nhanh ngày 17/07: Lúa IR 50404 6.000 – 6.200 đ/kg | Gạo Jasmine XK 513 – 517 USD/tấn | Thị trường lúa Hè Thu ghi nhận sự sụt giảm nhẹ từ 100 – 400 đồng/kg ở một số giống lúa hạt dài như OM 5451, OM 18 và OM 34 do nguồn cung thu hoạch rộ trong khi giá gạo xuất khẩu Jasmine điều chỉnh nhẹ.
Diễn biến thị trường lúa gạo hôm nay
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong ngày 17/07/2026 ghi nhận những diễn biến trầm lắng hơn so với các phiên giao dịch trước đó. Mặc dù vụ lúa Hè Thu gieo cấy đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ diện rộng tại nhiều tỉnh miền Tây, làm gia tăng đáng kể nguồn cung lúa tươi trên thị trường, nhưng tiến độ thu mua của thương lái có phần chậm lại. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu lớn đang trong trạng thái quan sát và chờ đợi tín hiệu điều chỉnh tiếp theo từ thị trường quốc tế, khiến giao dịch lúa tươi tại ruộng diễn ra tương đối thưa thớt, một số nông dân có tâm lý neo giữ giá chờ tăng.
Cụ thể, đối với giá các loại lúa tươi thu mua trực tiếp tại ruộng hôm nay, giống lúa thường IR 50404 duy trì ổn định, neo ở mức 6.000 – 6.200 đồng/kg. Tuy nhiên, các giống lúa hạt dài khác ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ do nguồn cung thu hoạch dồi dào: giống Đài Thơm 8 neo ở mức 6.900 – 7.100 đồng/kg, trong khi lúa thơm OM 18 và lúa hạt dài OM 5451 đồng loạt giảm nhẹ, lần lượt dao động quanh khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg (giảm từ 300 – 400 đồng/kg so với hôm qua). Giống lúa hạt tròn dài OM 34 cũng giảm nhẹ về mức giá 5.600 – 5.700 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam ghi nhận sự đi ngang ở các chủng loại gạo trắng nhưng điều chỉnh nhẹ ở phân khúc gạo thơm. Gạo thơm chất lượng cao Jasmine xuất khẩu giảm nhẹ xuống mức giá từ 513 – 517 USD/tấn (giảm khoảng 3 USD/tấn so với hôm qua). Đối với dòng gạo trắng tiêu chuẩn 5% tấm, mức giá giao dịch tiếp tục ổn định quanh ngưỡng 417 – 421 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm neo ở khoảng 500 – 520 USD/tấn theo thông tin ghi nhận từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA). Các doanh nghiệp đang tích cực đàm phán các hợp đồng mới cho giai đoạn cuối năm.
Đối với thị trường gạo nguyên liệu và phụ phẩm nội địa tại khu vực miền Tây, giá giao dịch nhìn chung đi ngang và giữ ở mức cao. Gạo nguyên liệu xuất khẩu giống IR 504 ổn định quanh mức 9.050 – 9.100 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tiếp tục giữ vững ở mức 9.400 – 9.500 đồng/kg. Riêng gạo nguyên liệu giống OM 5451 tăng nhẹ lên mức 9.500 – 9.600 đồng/kg và gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 – 9.400 đồng/kg. Các mặt hàng phụ phẩm như tấm thơm giữ mức 8.200 – 8.300 đồng/kg và cám khô tiếp tục duy trì ổn định ở mức 7.950 – 8.100 đồng/kg.
Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay
Dưới đây là bảng giá lúa tươi thu mua tại ruộng ở Đồng bằng sông Cửu Long cập nhật ngày 17/07/2026:
| STT | Giống lúa | Giá mua (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 6.000 – 6.200 |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.900 – 7.100 |
| 3 | OM 5451 | 6.300 – 6.500 |
| 4 | OM 18 | 6.300 – 6.500 |
| 5 | OM 34 | 5.600 – 5.700 |
| 6 | OM 4218 | 6.400 – 6.600 |
| 7 | Jasmine | 6.800 – 7.100 |
| 8 | ST24-ST25 | 7.200 – 7.500 |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.800 – 7.100 |
| 10 | Lúa Nhật | 7.500 – 7.800 |
| 11 | Japonica | 6.800 – 7.100 |
| 12 | Nếp 4625 | 6.400 – 6.600 |
Thị trường lúa tươi hôm nay ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt khi các dòng lúa thơm chất lượng cao như Đài Thơm 8, Jasmine, ST24-ST25 ổn định ở mức cao, trong khi các giống OM 18 và OM 5451 giảm nhẹ từ 300 – 400 đồng/kg do nguồn cung từ các tỉnh Đồng Tháp và An Giang đang vào vụ rộ.
Các giống lúa đặc sản như ST24-ST25 và Lúa Nhật tiếp tục duy trì thế mạnh dẫn đầu thị trường với mức thu mua từ 7.200 – 7.800 đồng/kg do diện tích gieo cấy hạn chế.
Nếp tươi giống Nếp 4625 (nếp Long An 3 tháng) duy trì ổn định ở mức 6.400 – 6.600 đồng/kg, hỗ trợ tích cực cho thu nhập của các hợp tác xã canh tác nếp.
Xem thêm: Giá lúa gạo hôm nay 17/07: Giá lúa tươi sụt giảm nhẹ ở một số giống,
Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa
Giá vật tư nông nghiệp hôm nay
Giá các loại phân bón và vật tư nông nghiệp tại khu vực Nam Bộ hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định ở mức cao, tạo áp lực đáng kể lên chi phí đầu vào của bà con nông dân gieo sạ vụ mới:
- Phân hỗn hợp NPK Song Gianh: 910.000 – 960.000 đồng/bao (50kg).
- Phân NPK Đầu Trâu: 950.000 – 1.000.000 đồng/bao.
- Phân Urê Phú Mỹ và Urê Cà Mau: 610.000 – 660.000 đồng/bao.
- Phân Urê Ninh Bình: 610.000 – 640.000 đồng/bao.
Chính sách & Sự kiện nông nghiệp nổi bật
Trong ngày hôm nay, dự án “Quản trị bền vững ngành tôm” trị giá hơn 30 tỷ đồng do Liên minh châu Âu (EU) tài trợ đã chính thức được khởi động tại tỉnh Cà Mau. Dự án này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy chuỗi giá trị tôm xanh, nâng cao tính minh bạch và bền vững của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Song song đó, các dự án hỗ trợ nông dân lúa ĐBSCL thích ứng biến đổi khí hậu trị giá 1 triệu đô-la Úc (AUD) cũng đang được đẩy mạnh triển khai.
Tại thị trường tài chính, giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 đồng loạt điều chỉnh giảm nhẹ 300.000 đồng/lượng theo đà sụt giảm của giá vàng thế giới. Giá vàng miếng SJC trong nước hiện giao dịch quanh ngưỡng 145.200.000 đồng/lượng (mua vào) và 148.200.000 đồng/lượng (bán ra). Giá vàng thế giới dao động quanh mức 4.026,6 đô-la Mỹ/ounce trong bối cảnh các nhà đầu tư điều chỉnh danh mục đầu tư.
Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới
Thị trường lúa gạo trong ngắn hạn dự báo tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng cung cầu và đi ngang. Dù áp lực nguồn cung từ vụ thu hoạch Hè Thu rộ đạt đỉnh điểm ở một số địa phương miền Tây có thể gây dao động nhẹ về giá lúa tươi tại ruộng, nhưng nhu cầu nhập khẩu ổn định từ Philippines và các nước khu vực châu Phi sẽ là bệ đỡ vững chắc giúp giá không giảm sâu. Bà con nông dân được khuyến nghị tranh thủ thời tiết thuận lợi, đẩy nhanh tiến độ thu hoạch lúa chín và tuân thủ các quy trình canh tác an toàn sinh học của Nông Dược Lộc Phát để đảm bảo chất lượng hạt gạo xuất khẩu.

