Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong ngày 03/06/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, với hoạt động mua bán diễn ra khá trầm lắng. Nguồn cung từ vụ Hè Thu sớm hiện chưa dồi dào, trong khi tâm lý giữ giá cao của nông dân là yếu tố chính ảnh hưởng đến giao dịch nội địa. Thương lái và kho mua vẫn thận trọng dò giá, khiến thị trường chưa có đột biến.
Cụ thể, giá lúa tươi tại ruộng ghi nhận một số biến động nhỏ. Giống lúa IR 50404 tăng nhẹ 100 đồng/kg so với phiên trước, dao động ở mức 5.500 – 5.600 đồng/kg. Các giống lúa khác như OM 5451 ổn định ở mức 5.700 – 5.800 đồng/kg, OM 18 và Đài Thơm 8 cùng giữ mức 6.400 – 6.500 đồng/kg. Lúa OM 34 dao động trong khoảng 5.100 – 5.200 đồng/kg. Hoạt động thu mua lúa Hè Thu sớm đã khởi sắc ở một số nơi, nhưng giao dịch vẫn chậm do nông dân neo giá cao.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục neo ở mức cao và giữ vững sức cạnh tranh, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm. Gạo Jasmine xuất khẩu đi ngang ở mức 528 – 532 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm của Việt Nam dao động từ 505 – 520 USD/tấn. So với các đối thủ trong khu vực, gạo Việt Nam có mức giá cao hơn đáng kể. Gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 440 – 444 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm đạt 410 – 415 USD/tấn. Ấn Độ chào bán gạo 5% tấm ở mức 342 – 346 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 280 – 284 USD/tấn. Pakistan có gạo 100% tấm từ 347 – 351 USD/tấn.
Đối với thị trường gạo nội địa, giá gạo nguyên liệu và thành phẩm cũng không có nhiều thay đổi đáng kể. Gạo nguyên liệu IR 504 tăng nhẹ 50 đồng/kg, lên mức 8.650 – 8.750 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 giữ mức 10.750 – 10.900 đồng/kg. Các loại gạo nguyên liệu khác như CL 555 ổn định trong khoảng 9.100 – 9.200 đồng/kg, OM 5451 dao động ở mức 9.500 – 9.600 đồng/kg, OM 18 ở mức 8.700 – 8.850 đồng/kg và Đài Thơm 8 từ 9.200 – 9.400 đồng/kg. Giá tấm thơm và cám cũng đi ngang, lần lượt ở mức 7.800 – 7.900 đồng/kg và 7.700 – 7.900 đồng/kg.
Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay
Dưới đây là bảng giá lúa tươi thu mua tại ruộng ở Đồng bằng sông Cửu Long cập nhật ngày 03/06/2026:
| STT | Giống lúa | Giá mua (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| 3 | OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| 4 | OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| 5 | OM 34 | 5.100 – 5.200 |
| 6 | OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| 7 | Jasmine | 6.500 – 6.800 |
| 8 | ST24-ST25 | 7.000 – 7.300 |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| 10 | Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
| 11 | Japonica | 6.500 – 6.800 |
Trong phiên giao dịch hôm nay, lúa IR 50404 là giống duy nhất ghi nhận mức tăng nhẹ 100 đồng/kg. Các giống lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức giá cao nhất, dao động từ 6.400 – 6.500 đồng/kg. Nhìn chung, thị trường lúa tươi tại ruộng vẫn khá ổn định, với giao dịch chậm do nông dân có tâm lý neo giá cao trong bối cảnh nguồn cung Hè Thu sớm chưa dồi dào.
Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa
Giá lúa gạo hiện tại chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô và thị trường. Chi phí logistics cao và các xung đột địa chính trị toàn cầu tiếp tục gây áp lực lên thị trường gạo thế giới, giữ giá gạo xuất khẩu ở mức cao.
Về phân bón, giá các loại phân bón phổ biến duy trì ổn định trong ngày 03/06/2026. Phân NPK 20 – 20 – 15 Song Gianh tiếp tục dao động trong khoảng 940.000 – 960.000 đồng/bao, trong khi phân NPK Đầu Trâu có giá khoảng 970.000 – 1.000.000 đồng/bao. Mức giá ổn định này phần nào giúp nông dân kiểm soát chi phí đầu vào.
Chính sách thuế nông nghiệp cũng đang hỗ trợ người trồng lúa. Nghị định 292 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, với đề xuất kéo dài đến hết ngày 31/12/2030. Điều này bao gồm miễn thuế cho toàn bộ diện tích đất nông nghiệp phục vụ nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm, đất trồng cây hàng năm, đất làm muối, cũng như đất nông nghiệp được giao cho hộ nghèo và hộ gia đình, cá nhân sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, việc giảm 2% thuế GTGT cho phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và thức ăn chăn nuôi (đề xuất gia hạn đến 2026) cũng tiếp tục hỗ trợ nông dân giảm gánh nặng chi phí sản xuất.
Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới
Thị trường lúa gạo dự kiến sẽ bước vào một chu kỳ biến động mới. Tại châu Á, giá gạo trắng xuất khẩu của Thái Lan trong tháng 5 đã tăng tới 20% – ghi nhận mức tăng theo tháng lớn nhất kể từ năm 2008. Cùng lúc, giá gạo kỳ hạn trên sàn Chicago cũng tăng 15% do lo ngại về triển vọng nguồn cung toàn cầu trước nguy cơ El Niño quay trở lại. Để ứng phó, Philippines đang triển khai hàng loạt giải pháp thích ứng khí hậu như tạo mưa nhân tạo, lắp đặt hệ thống tưới tiêu sử dụng năng lượng mặt trời và đa dạng hóa cây trồng.
Áp lực chi phí sản xuất tiếp tục đè nặng lên nông dân khi căng thẳng Trung Đông làm gián đoạn chuỗi cung ứng nhiên liệu và phân bón, đẩy giá phân đạm tại Thái Lan, Campuchia và Philippines tăng khoảng 40 – 50%. Tại Việt Nam, chi phí đầu vào tăng cao cũng đang khiến nhiều nông dân cân nhắc cắt giảm hoặc trì hoãn sản xuất để tránh rủi ro thua lỗ. Dù vậy, lượng tồn kho dồi dào tại các nước xuất khẩu lớn, đặc biệt là Ấn Độ, được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một “van giảm áp” giúp thị trường ổn định, tránh nguy cơ bùng phát khủng hoảng lương thực diện rộng trong thời gian tới.

