📌 Tóm tắt nhanh ngày 11/06: Lúa IR 504 5.500 – 5.600 đ/kg | Gạo Jasmine XK 509 – 513 USD/tấn (giảm 6 USD so với tuần trước) | XK gạo 5 tháng đạt 4,5 triệu tấn — tăng lượng nhưng giảm giá bình quân
Diễn biến thị trường lúa gạo hôm nay
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong phiên giao dịch ngày 11/06/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và đi ngang. Giao dịch mua bán tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Bạc Liêu diễn ra chậm. Thương lái có tâm lý thận trọng, chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ các đơn hàng xuất khẩu mới.
Cụ thể tại ruộng, giá lúa tươi không ghi nhận biến động mới so với hôm qua. Lúa IR 50404 giữ nguyên mức 5.500 – 5.600 đồng/kg. Giống lúa thơm OM 18 và Đài Thơm 8 ổn định quanh mức 6.400 – 6.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 dao động 5.700 – 5.800 đồng/kg. Nông dân tiếp tục neo giữ giá cao trong khi chờ thu hoạch lúa Hè Thu chính vụ dự kiến bắt đầu rộ từ cuối tháng 6.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận điều chỉnh giảm nhẹ. Gạo Jasmine xuất khẩu hiện ở mức 509 – 513 USD/tấn, giảm khoảng 6 USD/tấn so với cuối tuần trước. Gạo trắng 5% tấm dao động quanh 412 – 416 USD/tấn — tăng nhẹ 3 USD so với hôm trước do một số đơn hàng nhỏ lẻ từ châu Phi được chốt. Nhà nhập khẩu vẫn giữ tâm lý thận trọng trước biến động chi phí vận tải biển và xung đột địa chính trị quốc tế.
Tại khu vực ĐBSCL, giá gạo nguyên liệu nội địa có chuyển biến tích cực nhẹ. Gạo nguyên liệu IR 504 tăng khoảng 50 đồng/kg, hiện giao dịch ở mức 8.700 – 8.800 đồng/kg. Gạo CL 555 cũng tăng 100 đồng/kg, lên mức 9.100 – 9.300 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 5451 ổn định ở 9.500 – 9.600 đồng/kg. Phụ phẩm cũng có diễn biến tốt: cám tăng khoảng 200 đồng/kg so với phiên trước.
Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay
Dưới đây là bảng giá lúa tươi thu mua tại ruộng ở Đồng bằng sông Cửu Long cập nhật ngày 11/06/2026:
| STT | Giống lúa | Giá mua (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.700 |
| 3 | OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| 4 | OM 18 | 6.400 – 6.600 |
| 5 | OM 34 | 5.100 – 5.200 |
| 6 | OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| 7 | Jasmine | 6.500 – 6.800 |
| 8 | ST24-ST25 | 7.000 – 7.300 |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| 10 | Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
| 11 | Japonica | 6.500 – 6.800 |
Trong phiên hôm nay, đáng chú ý nhất là giống Đài Thơm 8 ghi nhận mức giá trên trên có nơi đạt 6.700 đồng/kg — cao hơn hôm qua do nhu cầu thu mua từ một số doanh nghiệp cho đơn hàng Jasmine XK. Nhóm lúa đặc sản ST24-ST25 và Lúa Nhật giữ vững vùng giá cao do nguồn cung khan hiếm. Lúa IR 50404 và OM 34 tiếp tục ở mức giá thấp nhất trong bảng, phản ánh xu hướng thị trường ưa chuộng phân khúc gạo thơm và chất lượng cao hơn.
Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa
Giá vật tư nông nghiệp hôm nay
Giá phân bón tháng 6/2026 duy trì ở mức cao ổn định sau đợt tăng trong tháng 5 do áp lực chi phí nguyên liệu quốc tế:
- Phân Ure Cà Mau: 660.000 – 690.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 20-20-15 Bình Điền: 940.000 – 980.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 16-16-8 Đầu Trâu: 780.000 – 820.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 16-16-8 Cà Mau: 700.000 – 750.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 18-8-18 Cà Mau: 720.000 – 750.000 đồng/bao 50kg
Nhu cầu phân bón tại ĐBSCL đang duy trì ở mức cao do bà con đang tập trung chăm bón lúa Hè Thu đang trong giai đoạn đẻ nhánh và đón đòng. Cục Bảo vệ thực vật khuyến cáo bón phân cân đối NPK, tránh lạm dụng đạm để hạn chế sâu bệnh bọ trĩ và rầy nâu.
Chính sách & Sự kiện nông nghiệp nổi bật
Xuất khẩu gạo 5 tháng đầu năm 2026 đạt 4,5 triệu tấn (tăng 6,6% về lượng so với cùng kỳ 2025), nhưng kim ngạch chỉ đạt 2,09 tỷ USD — giảm 3,6% do giá xuất khẩu bình quân giảm 9,6% xuống còn 467,6 USD/tấn. Đây là tín hiệu cần theo dõi vì tăng lượng nhưng giảm giá trị.
Philippines tiếp tục là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm gần 47% thị phần. Cơ chế thuế quan biến thiên mới của Philippines áp dụng từ đầu năm 2026 đang tạo thêm thách thức cho chiến lược giá của gạo Việt.
Từ tháng 6/2026, các quy định mới về chứng nhận gạo thơm xuất khẩu sang Liên minh Châu Âu (EU) và Vương quốc Anh chính thức có hiệu lực, yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt hồ sơ chứng nhận chủng loại. Đây là cơ hội để gạo Việt định vị lại thương hiệu ở phân khúc cao tại thị trường châu Âu.
Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tiếp tục được nhân rộng tại ĐBSCL, với các hợp tác xã và doanh nghiệp đang đẩy mạnh áp dụng quy trình canh tác xanh để hướng đến xuất khẩu chính ngạch bền vững.
Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới
Trong ngắn hạn, thị trường lúa nội địa được nhận định sẽ tiếp tục đi ngang với biên độ dao động hẹp. Khi lúa Hè Thu bắt đầu thu hoạch rộ vào cuối tháng 6, nguồn cung sẽ tăng mạnh và có thể tạo áp lực nhẹ lên giá lúa tươi. Tuy vậy, Philippines và Trung Quốc duy trì nhu cầu nhập khẩu ổn định sẽ là bệ đỡ quan trọng cho giá gạo XK không giảm sâu.
Diễn biến giảm nhẹ của giá Jasmine XK cần theo dõi thêm — nếu tiếp tục giảm qua tuần tới sẽ tác động đến tâm lý thu mua trong nước. Bà con nên bán lúa sớm khi đạt giá mục tiêu, không nên trữ quá lâu chờ giá tăng mạnh trong bối cảnh cung đang tăng dần. Đồng thời, cần đẩy mạnh chuyển đổi sang các giống lúa thơm chất lượng cao (OM 18, Đài Thơm 8, ST25) để hưởng lợi từ chênh lệch giá với IR 50404 lên đến 900 – 1.100 đồng/kg.

