Tóm tắt nhanh ngày 13/06: Lúa IR 504 5.500 – 5.600 đ/kg | Gạo Jasmine XK 508 – 512 USD/tấn (giảm 1 USD) | Sức mua từ Philippines chậm lại do chính sách thuế quan mới khiến giá gạo xuất khẩu chịu áp lực giảm nhẹ
Diễn biến thị trường lúa gạo hôm nay
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong phiên giao dịch ngày 13/06/2026 tiếp tục duy trì không khí trầm lắng. Các giao dịch mua bán lúa gạo nội địa diễn ra khá chậm tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Kiên Giang và Đồng Tháp. Nguồn cung lúa Hè Thu gieo cấy sớm đang bắt đầu chào bán rải rác nhưng khối lượng chưa nhiều. Trong khi đó, nông dân vẫn có xu hướng neo giá lúa tươi ở mức cao. Các kho thu mua và doanh nghiệp xuất khẩu tỏ ra thận trọng, mua bán cầm chừng để theo dõi sát sao các diễn biến mới nhất từ các thị trường nhập khẩu lớn.
Cụ thể tại ruộng, giá lúa tươi tiếp tục đi ngang và giữ mức ổn định so với các phiên trước. Giống lúa IR 50404 được thương lái thu mua ổn định trong khoảng 5.500 – 5.600 đồng/kg. Lúa thơm chất lượng cao như OM 18 dao động ở mức 6.400 – 6.500 đồng/kg, giống lúa Đài Thơm 8 duy trì quanh mức 6.400 – 6.600 đồng/kg. Lúa OM 5451 ổn định trong khoảng 5.700 – 5.800 đồng/kg, còn lúa OM 34 giữ mức 5.100 – 5.200 đồng/kg. Do chưa vào vụ thu hoạch rộ chính thức nên các giao dịch chốt cọc diễn ra khá thưa thớt, chủ yếu là các thương lái đi khảo sát đồng ruộng trước khi quyết định xuống tiền.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ ở một số chủng loại. Theo công bố mới nhất, gạo Jasmine xuất khẩu giảm nhẹ 1 USD/tấn xuống còn 508 – 512 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm giảm 5 USD/tấn, hiện được chào bán ở mức 485 – 490 USD/tấn. Riêng gạo trắng 5% tấm vẫn duy trì thế cân bằng ổn định ở mức 411 – 415 USD/tấn. Đà giảm nhẹ của giá gạo xuất khẩu được cho là do các nhà nhập khẩu lớn, đặc biệt là Philippines, đang chủ động giãn tiến độ mua hàng và tìm kiếm thêm nguồn cung từ các quốc gia cạnh tranh như Thái Lan và Pakistan.
Đối với thị trường gạo nội địa tại các tỉnh miền Tây, giá gạo nguyên liệu có sự phân hóa nhẹ. Gạo nguyên liệu xuất khẩu giống IR 50404 giữ ổn định từ 8.700 – 8.880 đồng/kg. Gạo nguyên liệu giống OM 5451 tiếp tục giao dịch ở mức 9.500 – 9.600 đồng/kg. Tuy nhiên, gạo nguyên liệu xuất khẩu giống CL 555 ghi nhận mức giảm nhẹ 100 đồng/kg, dao động trong khoảng 9.100 – 9.200 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 18 đi ngang quanh mức 8.700 – 8.850 đồng/kg. Giá gạo thành phẩm IR 50404 thu mua phổ biến trong khoảng 10.750 – 10.900 đồng/kg. Giá gạo bán lẻ tại các chợ dân sinh cũng không biến động, gạo thường duy trì mức 12.000 – 13.000 đồng/kg.
Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay
Dưới đây là bảng giá lúa tươi thu mua tại ruộng ở Đồng bằng sông Cửu Long cập nhật ngày 13/06/2026:
| STT | Giống lúa | Giá mua (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.600 |
| 3 | OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| 4 | OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| 5 | OM 34 | 5.100 – 5.200 |
| 6 | OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| 7 | Jasmine | 6.500 – 6.800 |
| 8 | ST24-ST25 | 7.000 – 7.300 |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| 10 | Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
| 11 | Japonica | 6.500 – 6.800 |
Trong phiên giao dịch hôm nay, thị trường lúa tươi duy trì trạng thái cân bằng. Các giống lúa thơm chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ ổn định ở mức giá khá tốt từ 6.400 – 6.600 đồng/kg. Nhóm lúa đặc sản ST24-ST25 và lúa Nhật giữ vững khoảng giá cao nhất từ 7.000 – 7.500 đồng/kg do nguồn cung khan hiếm. Ngược lại, giống lúa OM 34 tiếp tục ghi nhận mức giá thấp nhất ở mức 5.100 – 5.200 đồng/kg. Hoạt động mua bán lúa non Hè Thu chính vụ vẫn đang trong trạng thái thăm dò do cả nông dân và thương lái đều đang nghe ngóng thị trường gạo xuất khẩu.
Xem thêm video tin tức trực tuyến : Giá lụa gạo hôm nay 13.06
Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa
Giá vật tư nông nghiệp hôm nay
Giá phân bón tại các tỉnh ĐBSCL trong tháng 6/2026 nhìn chung duy trì ổn định ở mức cao, tạo áp lực chi phí không nhỏ cho vụ Hè Thu chính vụ:
- Phân Ure Cà Mau: 660.000 – 690.000 đồng/bao 50kg
- Phân Ure tại thị trường phía Nam: 1.030.000 – 1.050.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 20-20-15 Bình Điền: 940.000 – 980.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 16-16-8 Đầu Trâu: 780.000 – 820.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 16-16-8 Cà Mau: 700.000 – 750.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 18-8-18 Cà Mau: 720.000 – 750.000 đồng/bao 50kg
- Phân DAP Đình Vũ: 750.000 – 790.000 đồng/bao
Chính sách & Sự kiện nông nghiệp nổi bật
Số liệu thống kê lũy kế 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt 4,5 triệu tấn (tăng 6,6% về lượng), nhưng kim ngạch đạt 2,09 tỷ USD (giảm 3,6% so với cùng kỳ năm 2025). Nguyên nhân chính là giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh 9,6%, chỉ còn đạt 467,6 USD/tấn.
Philippines tiếp tục duy trì vị thế là thị trường nhập khẩu lớn nhất của gạo Việt Nam với gần 47% thị phần. Tuy nhiên, chính sách áp trần giá bán lẻ gạo nhập khẩu cùng với sự điều chỉnh linh hoạt cơ chế thuế quan của nước này từ giữa tháng 5 đang tạo áp lực lên giá gạo xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam.
Đồng thời, các cảnh báo về thời tiết bất lợi và nguy cơ El Niño kéo dài tiếp tục là yếu tố vĩ mô quan trọng được ngành nông nghiệp ĐBSCL khuyến cáo theo dõi sát sao nhằm có kế hoạch canh tác và điều tiết nguồn nước hợp lý cho vụ Hè Thu và vụ Thu Đông tới.
Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới
Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại ruộng được nhận định sẽ tiếp tục xu hướng đi ngang hoặc dao động nhẹ trong biên độ hẹp. Khi vụ Hè Thu bước vào giai đoạn thu hoạch rộ từ cuối tháng 6, nguồn cung lúa tươi tăng nhanh sẽ tạo áp lực giảm giá nhẹ lên thị trường nội địa. Tuy vậy, nhu cầu nhập khẩu gạo dồi dào từ các đối tác truyền thống như Philippines và các thị trường tiềm năng sẽ là điểm tựa vững chắc ngăn đà giảm sâu của giá gạo xuất khẩu.
Bà con nông dân được khuyến nghị nên theo sát tiến độ thu hoạch và chủ động liên kết tiêu thụ sớm với các doanh nghiệp, hợp tác xã để bảo đảm đầu ra ổn định. Ngoài ra, việc duy trì canh tác các giống lúa thơm chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8 và ST25 vẫn đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ chênh lệch giá bán so với IR 50404 lên tới 900 – 1.100 đồng/kg.

