Tóm tắt nhanh ngày 01/07: Lúa IR 50404 5.400 – 5.600 đ/kg | Gạo Jasmine XK 508 – 512 USD/tấn | Chính thức phân cấp cấp chứng nhận gạo thơm xuất khẩu sang EU và Anh từ hôm nay 01/07/2026
Diễn biến thị trường lúa gạo hôm nay
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 01/07/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều: giá lúa tươi tại ruộng nhìn chung duy trì ổn định đến tăng nhẹ so với phiên cuối tháng 6, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục nhích lên ở một số chủng loại. Giao dịch đầu tháng 7 khởi sắc hơn nhờ tín hiệu tích cực từ thị trường quốc tế, đặc biệt khi chính sách phân cấp cấp chứng nhận gạo thơm xuất EU chính thức có hiệu lực.
Cụ thể, giá lúa tươi thu mua tại ruộng phiên đầu tháng 7 tăng nhẹ 100 đồng/kg ở nhóm giống lúa thường so với phiên cuối tuần trước. Giống IR 50404 dao động từ 5.400 – 5.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 giữ ổn định ở mức 6.100 – 6.300 đồng/kg; OM 18 dao động 6.200 – 6.300 đồng/kg; OM 5451 duy trì mức 5.700 – 5.800 đồng/kg; OM 34 dao động 5.400 – 5.600 đồng/kg. Nhóm giống chất lượng cao như Jasmine, ST24-ST25 vẫn neo ổn định ở vùng giá cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ phân khúc gạo xuất khẩu cao cấp.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam phiên đầu tháng 7/2026 tăng nhẹ ở phân khúc gạo thơm. Gạo Jasmine chào bán ở mức 508 – 512 USD/tấn (tăng khoảng 3 USD/tấn so với cuối tuần trước). Gạo trắng 5% tấm ở mức 412 – 416 USD/tấn (tăng nhẹ 2 USD/tấn). Gạo thơm 5% tấm dao động 495 – 500 USD/tấn (tăng khoảng 10 USD/tấn). Để so sánh, gạo 100% tấm vẫn giữ khoảng 347 – 351 USD/tấn. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, thu về 2,36 tỷ USD — sản lượng tăng 5,7% nhưng giá trị giảm 3,3% do giá bình quân ước đạt 473,6 USD/tấn (giảm 8,6% so với cùng kỳ 2025).
Thị trường gạo nguyên liệu nội địa đầu tháng 7/2026 ghi nhận biến động tăng nhẹ ở một số chủng loại. Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng 100 đồng/kg, dao động ở mức 9.200 – 9.300 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 504 ở mức 8.700 – 8.800 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.500 – 9.600 đồng/kg; OM 18 khoảng 8.700 – 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 – 9.400 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 dao động 10.750 – 10.900 đồng/kg. Phụ phẩm: Tấm thơm ở mức 7.950 – 8.100 đồng/kg; Cám khô dao động 7.950 – 8.050 đồng/kg.
Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay
| STT | Giống lúa | Giá mua (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 5.400 – 5.600 |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.300 |
| 3 | OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| 4 | OM 18 | 6.200 – 6.300 |
| 5 | OM 34 | 5.400 – 5.600 |
| 6 | OM 4218 | 5.900 – 6.200 |
| 7 | Jasmine | 6.500 – 6.800 |
| 8 | ST24-ST25 | 7.000 – 7.300 |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.600 – 6.800 |
| 10 | Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
| 11 | Japonica | 6.500 – 6.800 |
Phiên đầu tháng 7/2026 chứng kiến giá lúa tươi tăng nhẹ ở nhóm IR 50404 (tăng 100 đồng/kg so với phiên 29/06), phản ánh sức mua cải thiện khi lúa Hè Thu tại An Giang, Đồng Tháp bắt đầu bước vào thu hoạch đại trà. Trong khi đó, các giống chất lượng cao như Jasmine, ST24-ST25, Nàng Hoa 9 vẫn neo ổn định ở vùng giá cao, cho thấy nhu cầu từ doanh nghiệp xuất khẩu gạo cao cấp tiếp tục hỗ trợ tốt phân khúc này.
Xem thêm : Giá lúa gạo hôm nay 01/07: Gạo xuất khẩu Jasmine tăng nhẹ lên 508–512 USD/tấn
Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa
Giá vật tư nông nghiệp hôm nay
- Phân NPK 20-20-15 Song Gianh: 910.000 – 960.000 đồng/bao 50kg
- Phân NPK 20-20-15 TE Đầu Trâu: 950.000 – 1.000.000 đồng/bao 50kg
- Phân Urê Phú Mỹ: 610.000 – 660.000 đồng/bao 50kg
- Phân Urê Cà Mau: 610.000 – 650.000 đồng/bao 50kg
- Phân Urê Ninh Bình: 610.000 – 640.000 đồng/bao 50kg
Chính sách & Sự kiện nông nghiệp nổi bật
Từ hôm nay 01/07/2026, chính sách phân cấp cho các địa phương trực tiếp cấp giấy chứng nhận chủng loại gạo thơm xuất khẩu sang EU và Vương quốc Anh chính thức có hiệu lực. Đây là bước cải cách hành chính quan trọng, giúp giảm thời gian và chi phí thủ tục cho doanh nghiệp xuất khẩu, tạo điều kiện đẩy mạnh xuất khẩu gạo thơm chất lượng cao sang hai thị trường khó tính bậc nhất thế giới theo EVFTA và UKVFTA.
Bên cạnh đó, kết thúc 6 tháng đầu năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục định hướng không chạy theo tăng diện tích mà tập trung nâng cao năng suất, chất lượng và phát triển theo chiều sâu. Mục tiêu xuất khẩu gạo cả năm 2026 được giữ ổn định ở mức 7 – 7,5 triệu tấn. Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tiếp tục được đẩy mạnh triển khai tại ĐBSCL.
Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới
Bước sang tháng 7/2026, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ sôi động hơn khi lúa Hè Thu tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang bước vào giai đoạn thu hoạch đại trà. Nguồn cung tăng có thể tạo áp lực ngắn hạn lên giá lúa thường, song nhóm giống chất lượng cao vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu ổn định — đặc biệt khi Philippines tiếp tục là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam.
Hai tín hiệu tích cực đầu tháng 7 — chính sách phân cấp chứng nhận gạo thơm XK EU/Anh chính thức có hiệu lực và giá gạo thơm XK tăng nhẹ 3–10 USD/tấn — cho thấy tiềm năng cải thiện giá trị gạo Việt trong nửa cuối năm 2026, bù đắp phần nào sự sụt giảm giá bình quân trong 6 tháng đầu năm. Bà con nông dân nên theo dõi lịch thu hoạch Hè Thu và linh hoạt trong việc bán lúa, tránh bán ồ ạt khi nguồn cung ra thị trường tập trung.

