Giá lúa gạo hôm nay 19/06: Giá gạo xuất khẩu bật tăng nhẹ, thị trường lúa tươi vụ Hè Thu tiếp tục bình ổn

Tóm tắt nhanh ngày 19/06: Lúa IR 504 5.500 – 5.600 đ/kg | Gạo Jasmine XK 504 – 509 USD/tấn | Giá gạo 5% tấm tăng nhẹ chạm 410 – 415 USD/tấn, trong khi giá phân Urê Cà Mau nhích lên vùng 660.000 – 690.000 đ/bao

Diễn biến thị trường lúa gạo hôm nay

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong phiên giao dịch ngày 19/06/2026 tiếp tục duy trì xu hướng bình ổn về giá đối với các loại lúa tươi tại ruộng. Giao dịch mua bán diễn ra tương đối chậm và trầm lắng do nguồn cung lúa Hè Thu sớm chưa bước vào giai đoạn thu hoạch rộ, trong khi vụ Đông Xuân muộn đã kết thúc hoàn toàn. Tâm lý nông dân vẫn muốn neo giữ giá cao, trong khi các doanh nghiệp thu mua và thương lái tỏ ra thận trọng, chủ yếu mua thăm dò để chờ đợi đợt thu hoạch chính vụ vào cuối tháng 6.

Cụ thể tại ruộng, giá các giống lúa tươi không có biến động so với hôm qua. Giống lúa phổ biến IR 50404 được thương lái thu mua trong khoảng 5.500 – 5.600 đồng/kg. Các giống lúa thơm chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 cùng giữ vững giá dao động 6.400 – 6.500 đồng/kg. Lúa thơm OM 5451 ổn định ở mức 5.700 – 5.800 đồng/kg, lúa OM 34 tiếp tục neo ở mức thấp nhất nhóm là 5.100 – 5.200 đồng/kg. Đối với phân khúc lúa đặc sản, giống ST24-ST25 vẫn giữ được vùng giá cao từ 7.000 – 7.300 đồng/kg nhờ nguồn cung hạn chế.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam ghi nhận tín hiệu tích cực khi nhích nhẹ khoảng 1 USD/tấn ở một số chủng loại. Gạo Jasmine xuất khẩu tăng nhẹ, giao dịch ở mức 504 – 509 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm dao động trong vùng 410 – 415 USD/tấn. Giá gạo thơm 5% tấm tiếp tục giữ vững mức 485 – 490 USD/tấn. Trong khi đó, các quốc gia đối thủ cũng có sự điều chỉnh nhẹ: gạo trắng 5% tấm của Thái Lan tăng lên 469 – 474 USD/tấn, gạo Ấn Độ giữ quanh mức 347 – 351 USD/tấn, và gạo Pakistan được chào bán ở mức 389 – 394 USD/tấn.

Đối với thị trường gạo nội địa tại ĐBSCL, giá gạo nguyên liệu và thành phẩm đi ngang sau những ngày biến động nhẹ. Gạo nguyên liệu IR 504 ổn định ở mức 8.700 – 8.800 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động quanh mức 9.500 – 9.600 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 18 tiếp tục giao dịch ở mức 8.700 – 8.850 đồng/kg, gạo Đài Thơm 8 neo tại 9.200 – 9.400 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 được thu mua ở mức 10.750 – 10.900 đồng/kg. Giá phụ phẩm đi ngang với cám khô dao động 7.700 – 7.900 đồng/kg, tấm thơm ở mức 7.800 – 7.900 đồng/kg.

Cập nhật bảng giá lúa tươi mới nhất hôm nay

Dưới đây là bảng giá lúa tươi thu mua tại ruộng ở Đồng bằng sông Cửu Long cập nhật ngày 19/06/2026:

STT Giống lúa Giá mua (đồng/kg)
1 IR 50404 5.500 – 5.600
2 Đài Thơm 8 6.400 – 6.500
3 OM 5451 5.700 – 5.800
4 OM 18 6.400 – 6.500
5 OM 34 5.100 – 5.200
6 OM 4218 6.000 – 6.200
7 Jasmine 6.500 – 6.800
8 ST24-ST25 7.000 – 7.300
9 Nàng Hoa 9 6.500 – 6.800
10 Lúa Nhật 7.200 – 7.500
11 Japonica 6.500 – 6.800

Thị trường lúa tươi tại khu vực miền Tây nhìn chung giữ vững trạng thái cân bằng trong phiên giao dịch hôm nay. Phân khúc lúa chất lượng cao và gạo đặc sản như ST24-ST25 và lúa Nhật tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu bảng giá nhờ ưu thế vượt trội về chất lượng và nhu cầu ổn định từ các kênh phân phối cao cấp. Thương lái tại các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp chủ yếu mua lúa để hoàn thành các hợp đồng xuất khẩu đã ký kết, chưa có động thái thu mua tích trữ ồ ạt do đang chờ đợi lượng cung dồi dào từ vụ Hè Thu chính vụ sắp tới.

Xem thêm : Giá lúa gạo hôm nay 19.06 Giá gạo xuất khẩu bật tăng nhẹ, lúa tươi vụ Hè Thu tiếp tục bình ổn

Các yếu tố vĩ mô và thị trường ảnh hưởng đến giá lúa

Giá vật tư nông nghiệp hôm nay

Giá phân bón tại các tỉnh miền Nam ghi nhận sự ổn định đối với phần lớn chủng loại, riêng giá phân Urê bắt đầu có tín hiệu nhích nhẹ tại một số kho trung chuyển khu vực miền Tây:

  • Phân Urê Cà Mau: 660.000 – 690.000 đồng/bao 50kg (tăng nhẹ tại một số đại lý)
  • Phân Urê Phú Mỹ: 610.000 – 630.000 đồng/bao 50kg
  • Phân NPK 16-16-8 Cà Mau: 700.000 – 750.000 đồng/bao 50kg
  • Phân NPK 16-16-8 Phú Mỹ: 690.000 – 740.000 đồng/bao 50kg
  • Phân NPK 20-20-15 Bình Điền: 940.000 – 980.000 đồng/bao 50kg
  • Phân DAP Nga: 1.220.000 – 1.270.000 đồng/bao 50kg

Chính sách & Sự kiện nông nghiệp nổi bật

Sự kiện nông nghiệp nổi bật trong tuần là hoạt động hợp tác quốc tế đầy ý nghĩa của doanh nghiệp Việt Nam khi hỗ trợ chuyển giao kỹ thuật gieo trồng lúa tại nước bạn Cuba. Dự án đã đưa năng suất lúa tại ruộng của Cuba đạt mức kỷ lục lên tới 9 tấn/ha. Đồng thời, doanh nghiệp Việt Nam vừa tiến hành bàn giao thành công 1.200 tấn gạo thành phẩm cho nước bạn, khẳng định uy tín và năng lực canh tác lúa gạo vượt trội của các chuyên gia nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

Bên cạnh đó, việc chuẩn bị phân cấp thẩm quyền chứng nhận gạo thơm xuất khẩu sang thị trường châu Âu (EU) và Vương quốc Anh từ ngày 01/07/2026 cho UBND các tỉnh đang được đẩy nhanh. Bộ Nông nghiệp và Môi trường liên tục hối thúc các địa phương vùng ĐBSCL sớm hoàn tất thủ tục đăng ký mẫu chữ ký và mẫu dấu để tránh gián đoạn các lô hàng gạo thơm xuất khẩu có giá trị cao trong thời gian tới.

Nhận định và xu hướng thị trường lúa gạo thời gian tới

Dự báo trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại ruộng vùng ĐBSCL vẫn sẽ dao động quanh mức hiện tại và có thể giảm nhẹ khi diện tích lúa Hè Thu bước vào thu hoạch rộ vào cuối tháng 6. Tuy nhiên, đà giảm sẽ bị hạn chế và nhanh chóng cân bằng lại nhờ nhu cầu nhập khẩu gạo dồi dào từ các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia. Ngoài ra, việc giá gạo xuất khẩu 5% tấm nhích nhẹ lên vùng 410 – 415 USD/tấn sẽ tạo động lực tâm lý tích cực hỗ trợ doanh nghiệp duy trì giá thu mua hợp lý cho bà con nông dân.

Bà con nông dân được khuyến nghị tiếp tục theo dõi sát sao tình hình thời tiết và sâu bệnh trong vụ Hè Thu chính vụ để có chế độ chăm sóc và bón phân hợp lý. Việc tối ưu hóa lượng phân bón sử dụng là cực kỳ cần thiết trong bối cảnh giá phân Urê có xu hướng nhích nhẹ. Đồng thời, liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu để bao tiêu sản phẩm lúa chất lượng cao (OM 18, Đài Thơm 8) sẽ giúp bảo vệ thành quả lao động và đảm bảo mức lợi nhuận tốt nhất.