Thị trường lúa gạo trước nhịp giao dịch mới
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước sang ngày 27/5 với diễn biến khá thận trọng. Nguồn lúa Hè Thu sớm xuất hiện rải rác nhưng lượng giao dịch chưa nhiều, trong khi nông dân tiếp tục giữ giá bán khiến hoạt động thu mua diễn ra chậm tại nhiều địa phương.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, một số mặt hàng phục vụ xuất khẩu đã điều chỉnh giảm nhẹ từ 50 – 100 đồng/kg. Cụ thể, gạo nguyên liệu OM 5451 giảm 50 đồng/kg còn 9.500 – 9.600 đồng/kg, trong khi CL 555 giảm 100 đồng/kg xuống 9.000 – 9.200 đồng/kg. Các dòng gạo nguyên liệu khác như IR 50404 giữ mức 8.400 – 8.550 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 dao động 9.200 – 9.400 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế ở phân khúc chất lượng cao. Theo dữ liệu thị trường cập nhật ngày 26/5, gạo Jasmine được chào bán ở mức 524 – 528 USD/tấn, nhóm gạo thơm 5% tấm dao động 505 – 520 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan ở mức 434 – 438 USD/tấn, cho thấy nhóm gạo thơm Việt Nam tiếp tục duy trì giá trị cao trên thị trường quốc tế.
Một yếu tố khác cần theo dõi là chi phí đầu vào. Thị trường phân bón thế giới đang chịu áp lực khi nguồn cung lưu huỳnh bị ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, trong khi nhu cầu nhập khẩu phân lân của nhiều nước châu Á tiếp tục tăng. Điều này có thể khiến giá vật tư nông nghiệp duy trì ở mức cao trong vụ Hè Thu năm nay.
Mặt bằng giá lúa tại ĐBSCL
Nguồn: Nông nghiệp & Môi trường cập nhật ngày 26/05/2026
| STT | Giống lúa | Giá (đồng/kg) | Nhận định |
|---|---|---|---|
| 1 | IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Ổn định |
| 2 | Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 | Giữ giá cao |
| 3 | OM 5451 | 5.800 – 6.000 | Giao dịch chậm |
| 4 | OM 18 | 6.500 – 6.700 | Nhu cầu khá |
| 5 | OM 34 | 5.500 – 5.800 | Giá vững |
| 6 | OM 4218 | 6.000 – 6.200 | Ít biến động |
| 7 | Jasmine | 6.500 – 6.800 | Thuộc nhóm giá cao |
| 8 | ST24 – ST25 | 7.000 – 7.300 | Dẫn đầu nhóm lúa thơm |
| 9 | Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 | Nguồn hàng không nhiều |
| 10 | Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 | Cao nhất thị trường |
| 11 | Japonica | 6.500 – 6.800 | Giao dịch ổn định |
Điểm nổi bật
- Lúa Nhật tiếp tục là giống có giá cao nhất, đạt 7.200 – 7.500 đồng/kg.
- ST24 – ST25 giữ mức 7.000 – 7.300 đồng/kg, nằm trong nhóm lúa thơm được doanh nghiệp ưu tiên thu mua.
- Đài Thơm 8, OM18, Jasmine và Nàng Hoa 9 cùng duy trì vùng giá 6.500 – 6.800 đồng/kg.
- IR 50404 vẫn là giống phổ thông có giá thấp nhất, dao động 5.400 – 5.500 đồng/kg.
Xem thêm bản tin qua Kênh Giá lúa gạo hôm nay 27.05
Chuyển động mới từ các ngành hàng nông sản
Phân bón: áp lực tăng giá chưa hạ nhiệt
Thị trường phân bón toàn cầu tiếp tục đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu sản xuất khi nhiều nhà máy cắt giảm công suất do giá lưu huỳnh tăng cao. Đây là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến giá DAP, MAP và NPK trong thời gian tới, đặc biệt khi vụ Hè Thu đang bước vào giai đoạn chăm sóc quan trọng.
Sầu riêng: ưu tiên kiểm soát chất lượng xuất khẩu
Ngành sầu riêng đang tập trung xử lý vấn đề dư lượng kim loại nặng và hoàn thiện chuỗi sản xuất nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Chất lượng sản phẩm được xem là yếu tố quyết định để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu trong năm 2026.
Hồ tiêu: mở rộng thị trường khu vực
Xuất khẩu hồ tiêu sang các nước Đông Nam Á tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực. Nhiều doanh nghiệp đang tăng cường khai thác các thị trường gần nhằm đa dạng hóa đầu ra trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn.
Góc nhìn thị trường
Dù giao dịch trong nước còn chậm, mặt bằng giá lúa chất lượng cao vẫn được giữ vững nhờ nguồn cung không quá dồi dào và nhu cầu xuất khẩu ổn định. Trong ngắn hạn, nhóm lúa thơm như Đài Thơm 8, OM18, ST24 – ST25 và Lúa Nhật được dự báo tiếp tục là động lực chính nâng đỡ giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long.

